quartic polynomial

quartic polynomial

A student graphs a quartic polynomial on the coordinate plane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đa thức bậc bốn: "quartic polynomial" một đa thức (polynomial) bậc cao nhất (degree) bằng 4. Nghĩa số mũ lớn nhất của biến số (thường x) trong đa thức 4. Đây một khái niệm trong đại số, dùng để mô tả các hàm số dạng tổng quát với lũy thừa bậc bốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher asked us to factor the quartic polynomial. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân tích nhân tử đa thức bậc bốn.)
    • A quartic polynomial can have up to four real roots. (Một đa thức bậc bốn có thể tối đa bốn nghiệm thực.)
    • We studied the graph of the quartic polynomial in algebra class. (Chúng tôi đã nghiên cứu đồ thị của đa thức bậc bốn trong lớp đại số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quartic polynomial of the form": đa thức bậc bốn dạng (cụ thể).

    • A quartic polynomial of the form ax⁴ + bx³ + cx² + dx + e is common in calculus. (Một đa thức bậc bốn dạng ax⁴ + bx³ + cx² + dx + e thường gặp trong giải tích.)
  • "to solve a quartic polynomial": giải một đa thức bậc bốn (tìm nghiệm).

    • It is difficult to solve a quartic polynomial without using a computer. (Thật khó để giải một đa thức bậc bốn không dùng máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Quartic (adj/tính từ): thuộc về bậc bốn.

    • The quartic equation has four solutions. (Phương trình bậc bốn bốn nghiệm.)
  • Polynomial (danh từ): đa thức (khái niệm tổng quát hơn).

    • A polynomial can be linear, quadratic, cubic, or quartic. (Một đa thức có thể bậc nhất, bậc hai, bậc ba, hoặc bậc bốn.)
  • Cubic polynomial (danh từ): đa thức bậc ba (bậc thấp hơn).

  • Quadratic polynomial (danh từ): đa thức bậc hai (bậc thấp hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Polynomial of degree four: đa thức bậc bốn (mô tả tương tự).
    • A polynomial of degree four is also called a quartic polynomial. (Một đa thức bậc bốn cũng được gọi là quartic polynomial.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "quartic polynomial", đây thuật ngữ toán học kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể gặp:
    • Factor out: phân tích nhân tử (hành động thường áp dụng cho đa thức).
      • We need to factor out the quartic polynomial to find its roots. (Chúng ta cần phân tích nhân tử đa thức bậc bốn để tìm nghiệm của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "quartic polynomial", đây thuật ngữ chuyên ngành.